KING CAL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING CAL
11
进口笔数
35
出口笔数
$629.0K
进口金额
$1.40M
出口金额
2025-04-26
最近进口
2025-05-27
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316570214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHAQ3Q9 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | 3.14 Lầu 3 Block A, Chung cư cao tầng và thương mại dịch vụ - Văn phòng tại 510 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING CAL |
| 企业英文名称 | KING CAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/33 Nguyễn Trọng Trí, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84903809536 |
| 邮箱 | info@kingcal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320419 | 其他染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $478.2K |
| 印度 | 3 | $150.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $1.09M |
| 中国香港 | 2 | $183.9K |
| 印度 | 1 | $89.7K |
| 中国 | 2 | $31.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panzhihua Darui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.0K | 二氧化钛颜料 |
| TITANOS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $98.9K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Nantong Saint Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.8K | 染料颜料、其他染料 |
| COLORS | 印度 | 1 | $66.1K | 非黑印刷油墨、染料颜料 |
| Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 染料颜料、其他染料 |
| Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 染料颜料、980200 |
| Dayglo Color Corporation | 印度 | 1 | $44.6K | 其他染料、染料颜料 |
| Kevin Dyes & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40.0K | 染料颜料、其他染料 |
| CHNV Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Belike Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global New Material Ltd. | 越南 | 18 | $947.7K | 其他化学制剂 |
| Global New Material Ltd. | 中国香港 | 2 | $183.9K | 其他化学制剂 |
| Supuspa Corporation | 印度 | 1 | $89.7K | 其他染料、染料颜料 |
| Shenzhen Lijixing Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $88.8K | 其他化学制剂 |
| PT Nusa Rizki Industri | 越南 | 3 | $22.0K | 其他化学制剂 |
| Shanghai Yuyan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.2K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Shanghai Yuyan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 其他化学制剂、大理石子 |
| PT Yong Qing Industry | 越南 | 2 | $13.9K | 其他化学制剂 |
| Shenzhen Lijixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 染料颜料 | COLORS | 印度 | $54.8K |
| 2025-04-26 | 染料颜料 | COLORS | 印度 | $11.3K |
| 2025-04-22 | 染料颜料 | WENZHOU COLOR BLOOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-04-22 | 染料颜料 | DAYGLO COLOR CORP ORATION | 印度 | $20.1K |
| 2025-04-22 | 染料颜料 | WENZHOU COLOR BLOOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-04-22 | 其他染料 | WENZHOU COLOR BLOOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-22 | 其他染料 | WENZHOU COLOR BLOOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $901 |
| 2025-04-22 | 其他染料 | WENZHOU COLOR BLOOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-04-22 | 其他染料 | WENZHOU COLOR BLOOM NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-22 | 其他染料 | DAYGLO COLOR CORP ORATION | 印度 | $24.5K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 染料颜料 | SUPUSPA CORP ORATION | 印度 | $41.4K |
| 2025-05-27 | 其他染料 | SUPUSPA CORP ORATION | 印度 | $48.3K |
| 2025-01-10 | 其他化学制剂 | PT YONG QING INDUSTRY | 越南 | $6.7K |
| 2024-09-21 | 其他化学制剂 | PT YONG QING INDUSTRY | 越南 | $7.2K |
| 2023-06-16 | 其他化学制剂 | PT NUSA RIZKI INDUSTRI | 越南 | $7.3K |
| 2023-06-15 | 其他化学制剂 | GLOBAL NEW MATERIAL LTD | 越南 | $60.8K |
| 2023-06-10 | 其他化学制剂 | GLOBAL NEW MATERIAL LTD | 越南 | $72.9K |
| 2023-06-08 | 其他化学制剂 | GLOBAL NEW MATERIAL LTD | 越南 | $60.8K |
| 2023-05-26 | 其他化学制剂 | GLOBAL NEW MATERIAL LTD | 越南 | $61.6K |
| 2023-05-23 | 其他化学制剂 | SHENZHEN LIJIXING TRADE CO LTD | 越南 | $12.7K |