Quang Linh Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Quang Linh
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200592970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GD05SS |
| 成立日期 | 2004-06-09 |
| 联系地址 | Số 300 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN TOÀN HÀNG HẢI TTX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69 đường Bình Kiều 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0988181160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.8K |
| 德国 | 1 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Doowin Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 非乙烯塑料袋、浮动结构 |
| MAX LT Technologies LLP | 德国 | 1 | $2.9K | 电子键盘乐器 |
| Coltraco Ultrasonics | 英国 | 1 | $2.5K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Mars Safety | 新加坡 | 1 | $960 | 纱线及绳制品、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 灭火产品 | MARS SAFETY | 中国 | $480 |
| 2025-07-07 | 灭火产品 | MARS SAFETY | 中国 | $480 |
| 2025-06-26 | 电子键盘乐器 | MAX LT TECHNOLOGIES LLP | 德国 | $2.9K |
| 2025-06-13 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-13 | 重型称重机 | Qingdao Doowin Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-13 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-04-09 | 液体流量计 | COLTRACO ULTRASONICS | 英国 | $2.5K |