Yuan Ding Food & Medicine Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì THựC PHẩM & DượC PHẩM YUAN DING
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.1K
进口金额
$53.6K
出口金额
2023-02-22
最近进口
2025-07-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316215410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEVWY58 |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | 26/22 đường Thạnh Lộc 26, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ THỰC PHẨM & DƯỢC PHẨM YUAN DING |
| 企业英文名称 | YUAN DING FOOD & MEDICINE PACKAGING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/22 đường Thạnh Lộc 26, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84933825028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $53.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIN FONG JION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | 4 | $53.6K | 非乙烯塑料袋 |
| PACIFIC WESTERN SALES | 美国 | 2 | $0 | 40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 止回阀 | SIN FONG JION CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $2.3K |
| 2023-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $3.0K |
| 2023-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $4.2K |
| 2023-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $3.4K |
| 2023-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $6.9K |
| 2023-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $4.4K |
| 2023-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $3.2K |
| 2023-02-27 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $5.4K |
| 2023-02-27 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $2.7K |
| 2023-02-27 | 非乙烯塑料袋 | Entrepreneurs & Associates Ltd. | 美国 | $2.6K |