Global Electronic Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU ĐIệN Tử TOàN CầU
109
进口笔数
0
出口笔数
$5.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108057192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24CR5Q3 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | DV02-LK129, Khu đất dịch vụ Đào Đất-Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN TỬ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ELECTRONIC IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 07, Lô số TT29, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84906003025 |
| 邮箱 | hieuthang.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $5.85M |
| 马来西亚 | 1 | $106.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan JHS Electrical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.41M | 非窗式空调机、其他电动家用器具 |
| Ningbo Shining International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $952.6K | 其他电动家用器具、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $667.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Ningbo Aotian Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $475.9K | 电加热装置、125W以下风扇 |
| Guangdong Huaqiang Appliance Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $336.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Anhui Demuller Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $268.9K | 空调机零件、处理器及控制器 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $210.4K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $197.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.7K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.9K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 家用炊具 | GUANGDONG HUAQIANG APPLIANCE GROUP CO.,LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-02-24 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN JHS ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-02-24 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN JHS ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-02-24 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN JHS ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $69.0K |
| 2026-02-24 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN JHS ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-02-24 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN JHS ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-02-24 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN JHS ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-02-24 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN JHS ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2025-12-31 | 家用炊具 | GUANGDONG HUAQIANG APPLIANCE GROUP CO.,LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-12-30 | 其他电动家用器具 | NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $28.3K |