D&A Ecofoods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 葡萄干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D&A ECOFOODS
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603906914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25HSRPF |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | 204, đường Bùi Trọng Nghĩa, KP 2, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D&A ECOFOODS |
| 企业英文名称 | D&A ECOFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204, đường Bùi Trọng Nghĩa, KP 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985135408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080620 | 葡萄干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $963.0K |
| 中国 | 12 | $567.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malu Agrotech | 印度 | 13 | $395.8K | 葡萄干、完整芫荽籽 |
| Mota Industries | 印度 | 8 | $381.7K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Zhongning County Qifuyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $223.8K | 其他干果、药用植物 |
| Ningxia Baishi Hengxing Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $173.1K | 其他干果、其他食用蔬菜 |
| Vishaka Agri Cold Storage | 印度 | 4 | $146.1K | 葡萄干、姜黄 |
| Taiyuan Weishan International Economic Business Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.9K | 其他干果、去壳核桃 |
| NINGXIA QIXINYUAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $42.1K | 其他干果 |
| Bhandari Agro Processing Industries | 印度 | 1 | $39.4K | 葡萄干、其他玉米 |
| Nilax International | 印度 | 1 | $1 | 其他含油籽仁、葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他干果 | NINGXIA QIXINYUAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 其他干果 | NINGXIA QIXINYUAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-18 | 其他干果 | NINGXIA QIXINYUAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 其他干果 | NINGXIA QIXINYUAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-18 | 其他干果 | NINGXIA QIXINYUAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-18 | 其他干果 | NINGXIA QIXINYUAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-18 | 其他干果 | NINGXIA QIXINYUAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-18 | 其他干果 | NINGXIA QIXINYUAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $39.0K |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $39.0K |