Viet Han Investment & Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư & Phát Triển Thương Mại Việt Hàn
202
进口笔数
0
出口笔数
$6.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106359790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR03Y33G |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | Số 15, hẻm 93/17/12 phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN INVESTMENT & DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, hẻm 93/17/12 phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84906831183 |
| 邮箱 | viethan.ltd.2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 144 | $4.72M |
| 中国 | 57 | $1.48M |
| 印度尼西亚 | 1 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 81 | $3.01M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| SL Rubber Industry (2000) Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $1.11M | 其他橡胶轮胎、工业充气轮胎 |
| Jiangsu General Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $664.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Techhero Tire Co., Ltd. | 中国 | 13 | $383.0K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| TRANSAMERICA (HONG KONG) TIRE CO. LTD | 中国香港 | 15 | $302.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Landspider Tire (HK) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $289.8K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Conquerway Tire Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.7K | 工业充气轮胎、新汽车轮胎 |
| Shandong Leihu Tire Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.6K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Qingdao Landspider Tire Corp., Ltd. | 中国 | 3 | $79.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong New Continent Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.8K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $438 |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $470 |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |