Khai Hang Thang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHảI HàNG THăNG
69
进口笔数
0
出口笔数
$533.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM1V62J |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Số 110 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI HÀNG THĂNG |
| 企业英文名称 | KHAI HANG THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 307 Đường Minh Khai, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84367857289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 370243 | 宽幅摄影胶片 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $533.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sowing Innotech Ltd. | 中国 | 69 | $533.1K | 印刷电路、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 精炼铜板 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-10 | 精炼铜板 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-31 | 未曝光卷装胶片 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 大尺寸照相胶片 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 宽幅摄影胶片 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 大尺寸照相胶片 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 精炼铜板 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-02-02 | 精炼铜板 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 精炼铜板 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-02 | 精炼铜板 | SHENZHEN SOWING INNOTECH LTD | 中国 | $3.2K |