Rentech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Rentech
10
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600835029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNSVS0H |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Cụm 11, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RENTECH |
| 企业英文名称 | RENTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 11, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84904116520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $75.3K |
| 巴西 | 1 | $57.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Wood Business | 美国 | 1 | $57.6K | 6mm以上松木 |
| Foshan Gardens Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Hangzhou Qibing New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 5mm以下MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
| Shanghai Dofiberone Composites Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.1K | 其他塑料建材、铝制结构体 |
| SUPREME CUSTOM SOLUTIONS LIMITED | 中国香港 | 1 | $10.6K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他塑料建材 | SHANGHAI DOFIBERONE COMPOSITES CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-19 | 其他塑料建材 | SHANGHAI DOFIBERONE COMPOSITES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-15 | 高密度纤维板(非MDF) | HANGZHOU QIBING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-15 | 高密度纤维板(非MDF) | HANGZHOU QIBING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-21 | 高密度纤维板(非MDF) | HANGZHOU QIBING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-02-16 | 铝制结构体 | SHANGHAI DOFIBERONE COMPOSITES CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-02-03 | 贱金属铰链 | SHANGHAI DOFIBERONE COMPOSITES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-03 | 贱金属铰链 | SHANGHAI DOFIBERONE COMPOSITES CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-07-07 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL WOOD BUSINESS | 巴西 | $57.6K |
| 2023-06-19 | 隔热玻璃单元 | FOSHAN GARDENS BUILDING MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $752 |