Van Bao Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VạN BảO
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110143730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BK17QJ |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 16, tổ dân phố 1, khối Chiến Thắng, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẠN BẢO |
| 企业英文名称 | VAN BAO IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 16, tổ dân phố 1, khối Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02433540279 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.74M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Yuerrong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.6K | 耐火混合料、高铝耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他化学制剂 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2025-05-15 | 耐火混合料 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-05-15 | 耐火混合料 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-04-04 | 泵及压缩机零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-04-04 | 耐火混合料 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-04-04 | 高铝耐火陶瓷 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-04-04 | 高铝耐火陶瓷 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $55.8K |
| 2025-04-04 | 高铝耐火陶瓷 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-04-04 | 其他氧化镁 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-27 | 耐火混合料 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |