Ruby Koi Farm Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ RUBY KOI FARM
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317948731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GK1TFW |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | Số 18 Đường 17, Khu phố Nam Viên (Lô S2), Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ RUBY KOI FARM |
| 企业英文名称 | RUBY KOI FARM TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường 17, Khu phố Nam Viên (Lô S2), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0938888188 |
| 邮箱 | rubykoifarmtd@gmail.com |
| 官网 | www.rubykoifarm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torazo Urakawa Koi Farm Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 观赏淡水鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 观赏淡水鱼 | Torazo Urakawa Koi Farm Co., Ltd. | 日本 | $295 |
| 2024-02-21 | 观赏淡水鱼 | TORAZO URAKAWA KOI FARM CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-02-21 | 观赏淡水鱼 | TORAZO URAKAWA KOI FARM CO LTD | 日本 | $591 |
| 2024-02-21 | 观赏淡水鱼 | TORAZO URAKAWA KOI FARM CO LTD | 日本 | $427 |
| 2024-02-21 | 观赏淡水鱼 | TORAZO URAKAWA KOI FARM CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-02-21 | 观赏淡水鱼 | TORAZO URAKAWA KOI FARM CO LTD | 日本 | $906 |
| 2024-02-21 | 观赏淡水鱼 | TORAZO URAKAWA KOI FARM CO LTD | 日本 | $39 |
| 2024-02-21 | 观赏淡水鱼 | TORAZO URAKAWA KOI FARM CO LTD | 日本 | $10 |