Technology Consultancy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tư vấn công nghệ
39
进口笔数
2
出口笔数
$404.6K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-09-25
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101816919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCNNUV8 |
| 成立日期 | 2005-11-10 |
| 联系地址 | Số 37, tổ 40 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | technology consultancy joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, tổ 40 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02435665316 |
| 邮箱 | ctechvnjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $124.4K |
| 韩国 | 4 | $62.9K |
| 法国 | 9 | $62.4K |
| 意大利 | 16 | $56.4K |
| 荷兰 | 2 | $50.7K |
| 美国 | 1 | $30.3K |
| 德国 | 1 | $11.5K |
| 西班牙 | 4 | $5.8K |
| 印度 | 1 | $208 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.3K |
| 意大利 | 1 | $681 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dini Argeo S.r.l. | 意大利 | 15 | $119.3K | 衡器零件、电力控制板 |
| Chengde Wuyue Measurement & Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.2K | 衡器零件 |
| Rice Lake Weighing Systems Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $57.2K | 输送带秤、衡器零件 |
| Maxdream Co. | 1 | $51.1K | 衡器零件 | |
| R. M. Young Co., LLC | 美国 | 1 | $30.3K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Chengde Wuyue Measurement & Control Technology Co., Ltd. | 1 | $24.0K | 衡器零件 | |
| Maxdream Co. | 韩国 | 3 | $11.8K | 衬背铜箔、衡器零件 |
| Guangdong CMIC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 金属建筑配件、橡塑挤出机 |
| SHENZHEN VANCH INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.2K | 其他办公设备、数据处理机 |
| Vanch Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 数据处理机、其他半导体介质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Dini Argeo S.r.l. | 意大利 | 1 | $681 | 衡器零件、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 衡器零件 | CHENGDE WUYUE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 衡器零件 | CHENGDE WUYUE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | DINI ARGEO S R L | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | DINI ARGEO S R L | 意大利 | $319 |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | MAXDREAM CO | 韩国 | $200 |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | DINI ARGEO S R L | 意大利 | $968 |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | MAXDREAM CO | 韩国 | $534 |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | MAXDREAM CO | 韩国 | $356 |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | MAXDREAM CO | 韩国 | $200 |
| 2026-04-12 | 衡器零件 | DINI ARGEO S R L | 意大利 | $2.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 衡器零件 | DINI ARGEO S R L | 意大利 | $418 |
| 2025-09-25 | 衡器零件 | DINI ARGEO S R L | 意大利 | $263 |
| 2024-03-28 | 衡器零件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-03-28 | 衡器零件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |