CTI Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CTI VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0401812369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ESY6JS |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | 86-88 Nguyễn Quang Diêu, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CTI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTI VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86-88 Nguyễn Quang Diêu, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0901179177 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $569 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speedo Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.4K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Nitta Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $569 | 塑料管、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 喷雾机零件 | SPEEDO MARINE (PTE) LTD | 美国 | $815 |
| 2023-06-05 | 喷雾机零件 | SPEEDO MARINE (PTE) LTD | 美国 | $815 |
| 2023-04-13 | 喷雾机零件 | SPEEDO MARINE (PTE) LTD | 美国 | $815 |
| 2023-02-03 | 焊接机零件 | NITTA CORP ORATION (THAILAND) LTD. | 日本 | $569 |