SUN VINA MFG & TRADING LTD CO
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI SUN VINA
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$132.1K
出口金额
—
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801190641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9XTFN7 |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Nhũ Tỉnh, Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SUN VINA |
| 企业英文名称 | SUN VINA MANUFACTURING AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84949636424 |
| 邮箱 | thien.sunvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271111 | 液化石油气 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $132.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | 46 | $124.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | 5 | $8.1K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 陶瓷磨轮 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-09-30 | 焊接材料 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-09-30 | 无缝钢管 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 无缝钢管 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $838 |
| 2024-09-30 | 手工磨刀石 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-09-28 | 焊接材料 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-09-28 | 手工磨刀石 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-09-28 | 无缝钢管 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-28 | 陶瓷磨轮 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-09-28 | 无缝钢管 | BLUECOM VINA CO LTD | 越南 | $838 |