La Thu So Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại La Thu So

119
进口笔数
0
出口笔数
$4.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $852.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $436.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $852.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $436.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $852.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101619050
企查查编码QVNKE24HTR
成立日期2005-02-04
联系地址Lô 02-10B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LA THU SO
企业英文名称LA THU SO TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 805 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+842438615140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂
291090其他环氧化合物
340399其他润滑剂
390729其他聚醚
761290铝制容器≤300升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度54$2.68M
中国47$1.64M
新加坡11$269.8K
韩国3$45.2K
新西兰1$23.5K
西班牙3$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siddharth Grease & Lubes Pvt. Ltd.印度47$2.59M非轻质石油、分散染料
Maychester Trading Pte. Ltd.新加坡45$1.64M非轻质石油
United Oil Co., Pte. Ltd.新加坡9$201.8K非轻质石油、非纺织润滑剂
2d99f9696a9a87468068423c95e77f9f6$91.9K
United Oil Co. Pte. Ltd.新加坡2$68.0K非轻质石油、非纺织润滑剂
DH Chemicals Co., Ltd.韩国1$45.1K其他润滑剂、非轻质石油
Trinity Lubes & Greases FZC阿联酋1$23.5K非轻质石油、其他油类添加剂
Ceroil Product S.L.西班牙3$1.5K工业清洁制剂、非轻质石油
CALS Corp.韩国1$75其他润滑剂、非轻质石油
Hnx Co., Ltd.韩国1$18非轻质石油、非纺织润滑剂

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$15.3K
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$6.0K
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$8.8K
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$8.8K
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$12.5K
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$12.5K
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$11.8K
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$11.8K
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$15.3K
2026-04-24非轻质石油SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD印度$6.0K

相关企业 · 同类产品

La Thu So Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →