La Thu So Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại La Thu So
119
进口笔数
0
出口笔数
$4.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101619050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE24HTR |
| 成立日期 | 2005-02-04 |
| 联系地址 | Lô 02-10B, Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LA THU SO |
| 企业英文名称 | LA THU SO TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 805 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842438615140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291090 | 其他环氧化合物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $2.68M |
| 中国 | 47 | $1.64M |
| 新加坡 | 11 | $269.8K |
| 韩国 | 3 | $45.2K |
| 新西兰 | 1 | $23.5K |
| 西班牙 | 3 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siddharth Grease & Lubes Pvt. Ltd. | 印度 | 47 | $2.59M | 非轻质石油、分散染料 |
| Maychester Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $1.64M | 非轻质石油 |
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $201.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| 2d99f9696a9a87468068423c95e77f9f | 6 | $91.9K | ||
| United Oil Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $68.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| DH Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.1K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Trinity Lubes & Greases FZC | 阿联酋 | 1 | $23.5K | 非轻质石油、其他油类添加剂 |
| Ceroil Product S.L. | 西班牙 | 3 | $1.5K | 工业清洁制剂、非轻质石油 |
| CALS Corp. | 韩国 | 1 | $75 | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Hnx Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18 | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $15.3K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $15.3K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | SIDDHARTH GREASE & LUBES PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |