HA LINH CONSTRUCTION MACHINE EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Xây Dựng Hà Linh
12
进口笔数
0
出口笔数
$477.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0103924606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5SXDBD |
| 成立日期 | 2009-06-02 |
| 联系地址 | Số 84A, Ngõ 559 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY XÂY DỰNG HÀ LINH |
| 企业英文名称 | HA LINH CONSTRUCTION MACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84A, Ngõ 559 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436331500 |
| 邮箱 | halinh.co.ltd33@gmail.com |
| 传真 | 02436331500 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843139 | 机械零件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $477.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | 8 | $305.2K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $141.6K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $30.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |