TAT Viet Nam Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI TAT VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107759840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXCR01Y |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Tổ 9, thôn 2, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAT VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, thôn 2, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 0827759840 |
| 邮箱 | intatvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 370243 | 宽幅摄影胶片 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $936.7K |
| 比利时 | 8 | $344.5K |
| 英国 | 1 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polytechnic Graphics Ltd. | 中国 | 7 | $346.6K | 大尺寸照相胶片、未曝光卷装胶片 |
| Brother Optical Graphic Ltd. | 比利时 | 3 | $158.4K | 未曝光卷装胶片、宽幅摄影胶片 |
| Fujian Huaxing New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $153.6K | 大尺寸照相胶片、其他化学制剂 |
| SHEN ZHEN BROTHER OPTICAL (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $115.9K | 未曝光卷装胶片、未曝光非彩卷 |
| Brother Optical Graphic Ltd. | 中国 | 2 | $112.1K | 未曝光卷装胶片、宽幅摄影胶片 |
| Suzhou Aolide Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.0K | 大尺寸照相胶片、PET塑料片材 |
| Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.7K | 大尺寸照相胶片、印刷版及石印石 |
| Shenzhen Hyper Tai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.2K | 大尺寸照相胶片、非黑印刷油墨 |
| Polytechnic Graphics Ltd. | 比利时 | 4 | $15.8K | 照相化学制剂、未曝光卷装胶片 |
| Shenzhen Meg Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未曝光卷装胶片 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 宽幅摄影胶片 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 照相化学制剂 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 宽幅摄影胶片 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 宽幅摄影胶片 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 未曝光卷装胶片 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $24.3K |
| 2026-04-29 | 未曝光卷装胶片 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 未曝光卷装胶片 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 未曝光卷装胶片 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 宽幅摄影胶片 | ECO GRAPHICS LTD | 比利时 | $3.7K |