Khang Viet Printing Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ IN KHANG VIệT
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315128719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MQGVBA |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | 220/9A Phan văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ IN KHANG VIỆT |
| 企业英文名称 | KHANG VIET PRINTING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật vế đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918489480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $1.23M |
| 日本 | 5 | $115.4K |
| 中国 | 10 | $53.3K |
| 马来西亚 | 8 | $25.4K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
| 西班牙 | 1 | $580 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AS Inc. | 越南 | 27 | $1.23M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Cyber Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $91.5K | 其他印刷机零件、其他胶印机 |
| Kunshan Duyuan Clean Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.9K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| PCO Eastgate Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $25.3K | 其他化学制剂、照相化学制剂 |
| Cyber Pte. Ltd. | 马来西亚 | 2 | $17.8K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Power Graphic Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $17.5K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Cyber Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 其他胶印机、其他钢铁制品 |
| Cyber Pte. Ltd. | 西班牙 | 1 | $580 | 非彩色摄影胶片 |
| Shanghai Tuoler Machinery | 俄罗斯 | 1 | $20 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | AS INC | 韩国 | $18.5K |
| 2026-04-20 | 黑色印刷墨水 | AS INC | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | AS INC | 韩国 | $35.0K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | AS INC | 韩国 | $23.1K |
| 2026-04-20 | 黑色印刷墨水 | AS INC | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | AS INC | 韩国 | $18.5K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | AS INC | 韩国 | $23.1K |
| 2026-04-20 | 非黑印刷油墨 | AS INC | 韩国 | $35.0K |
| 2026-03-30 | 非黑印刷油墨 | AS INC | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-30 | 非黑印刷油墨 | AS INC | 韩国 | $2.7K |