Advanced Materials Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 电离辐射检测仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Vật Liệu Tiên Tiến
92
进口笔数
5
出口笔数
$1.35M
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-09-26
最近出口
50
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105991534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MK62EM |
| 成立日期 | 2012-09-14 |
| 联系地址 | Số 48A, ngõ 21 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Vật Liệu Tiên Tiến |
| 企业英文名称 | ADVANCED MATERIALS SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48A, ngõ 21 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm). 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842466831909 |
| 邮箱 | amstcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 847982 | 混合机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 10 | $379.8K |
| 美国 | 21 | $359.8K |
| 韩国 | 11 | $198.4K |
| 日本 | 7 | $144.6K |
| 德国 | 16 | $129.1K |
| 中国 | 16 | $53.6K |
| 荷兰 | 3 | $43.3K |
| 中国台湾 | 4 | $14.6K |
| 欧盟 | 1 | $7.6K |
| 爱尔兰 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $20.0K |
| 中国 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quantum Design Singapore | 新加坡 | 4 | $372.4K | 半导体制造设备、其他电气设备 |
| Scitech Korea Inc. | 韩国 | 3 | $176.0K | 其他钢铁制品、20W以下固定电阻器 |
| Korvus Technology Ltd. | 英国 | 4 | $80.2K | 第90章仪器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Vigor Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.0K | 非医用橡胶手套、气体过滤机械 |
| Vacutec Mebtechnik Gmbh | 德国 | 5 | $38.7K | 电离辐射检测仪、辐射检测仪器 |
| Gasarc Group Ltd. | 英国 | 4 | $17.9K | 气体焊接机、焊接机零件 |
| HORIBA Instruments Inc. | 美国 | 4 | $15.3K | 切片机零件、分析仪器 |
| PHYWE Systeme GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $12.3K | 教学演示仪器、其他钢铁制品 |
| Daeil Systems Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.3K | 其他测量仪器、牵引式空压机 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 5 | $9.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments Inc. | 美国 | 4 | $20.0K | 胰岛素药品、免疫制品 |
| Vigor Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 30公斤以下称重机 | AS ONE CORP | 日本 | $828 |
| 2026-04-15 | 30公斤以下称重机 | AS ONE CORP | 日本 | $828 |
| 2026-04-12 | 电离辐射检测仪 | Vacutec Mebtechnik Gmbh | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 电离辐射检测仪 | Vacutec Mebtechnik Gmbh | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 电离辐射检测仪 | Vacutec Mebtechnik Gmbh | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-12 | 电离辐射检测仪 | Vacutec Mebtechnik Gmbh | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 真空泵 | WSA CO LTD | 韩国 | $789 |
| 2026-04-07 | 液体温度计 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $221 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $58 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $58 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 切片机零件 | HORIBA Instruments Inc. | 美国 | $5.0K |
| 2024-07-16 | 气体过滤机械 | VIGOR TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-06-24 | 切片机零件 | HORIBA Instruments Inc. | 美国 | $5.0K |
| 2024-03-25 | 切片机零件 | HORIBA Instruments Inc. | 美国 | $5.0K |
| 2023-12-26 | 切片机零件 | HORIBA Instruments Inc. | 美国 | $5.0K |