Advanced Materials Science & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 电离辐射检测仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Vật Liệu Tiên Tiến

92
进口笔数
5
出口笔数
$1.35M
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-09-26
最近出口
50
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-08进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $369.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-08进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $369.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105991534
企查查编码QVN5MK62EM
成立日期2012-09-14
联系地址Số 48A, ngõ 21 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Vật Liệu Tiên Tiến
企业英文名称ADVANCED MATERIALS SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48A, ngõ 21 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm). 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+842466831909
邮箱amstcoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903010电离辐射检测仪
903090辐射检测仪器
848620半导体制造设备
902790切片机零件
320650无机发光体
370790照相化学制剂
391000初级硅氧烷
847982混合机
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国10$379.8K
美国21$359.8K
韩国11$198.4K
日本7$144.6K
德国16$129.1K
中国16$53.6K
荷兰3$43.3K
中国台湾4$14.6K
欧盟1$7.6K
爱尔兰2$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$20.0K
中国1$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quantum Design Singapore新加坡4$372.4K半导体制造设备、其他电气设备
Scitech Korea Inc.韩国3$176.0K其他钢铁制品、20W以下固定电阻器
Korvus Technology Ltd.英国4$80.2K第90章仪器零件、非泡沫橡胶密封件
Vigor Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国4$44.0K非医用橡胶手套、气体过滤机械
Vacutec Mebtechnik Gmbh德国5$38.7K电离辐射检测仪、辐射检测仪器
Gasarc Group Ltd.英国4$17.9K气体焊接机、焊接机零件
HORIBA Instruments Inc.美国4$15.3K切片机零件、分析仪器
PHYWE Systeme GmbH & Co. KG德国3$12.3K教学演示仪器、其他钢铁制品
Daeil Systems Co., Ltd.韩国3$10.3K其他测量仪器、牵引式空压机
Digi-Key Electronics美国5$9.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORIBA Instruments Inc.美国4$20.0K胰岛素药品、免疫制品
Vigor Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国1$19.5K气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1530公斤以下称重机AS ONE CORP日本$828
2026-04-1530公斤以下称重机AS ONE CORP日本$828
2026-04-12电离辐射检测仪Vacutec Mebtechnik Gmbh德国$3.5K
2026-04-12电离辐射检测仪Vacutec Mebtechnik Gmbh德国$3.5K
2026-04-12电离辐射检测仪Vacutec Mebtechnik Gmbh德国$3.8K
2026-04-12电离辐射检测仪Vacutec Mebtechnik Gmbh德国$3.8K
2026-04-07真空泵WSA CO LTD韩国$789
2026-04-07液体温度计DIGI-KEY ELECTRONICS美国$221
2026-04-07其他电路开关装置DIGI-KEY ELECTRONICS美国$58
2026-04-07其他电路开关装置DIGI-KEY ELECTRONICS美国$58

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-26切片机零件HORIBA Instruments Inc.美国$5.0K
2024-07-16气体过滤机械VIGOR TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD中国$19.5K
2024-06-24切片机零件HORIBA Instruments Inc.美国$5.0K
2024-03-25切片机零件HORIBA Instruments Inc.美国$5.0K
2023-12-26切片机零件HORIBA Instruments Inc.美国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Advanced Materials Science & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →