CDI TRADE & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư CDI
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$6.44M
出口金额
—
最近进口
2023-10-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMDKN8A |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | Số 176 Đường Đê, Thôn Đại Lâm, Xã Tam Đa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CDI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 176 Đường Đê, Thôn Đại Lâm, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84788396780 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 071232 | 干木耳 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $4.90M |
| 德国 | 7 | $1.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | 7 | $1.75M | 未煮意面、制备面食 |
| SANDER DH EXPORT IMPORT S.R.O | 越南 | 8 | $1.39M | 未煮意面、制备面食 |
| CONSULT TRADE VK S.R.O | 越南 | 6 | $1.33M | 未煮意面、制备面食 |
| SANDER DH EXPORT IMPORT S.R.O. | 捷克 | 6 | $1.22M | 未煮意面、制备面食 |
| SANDER DH EXPORT-IMPORT S.R.O | 越南 | 3 | $248.7K | 未煮意面、制备面食 |
| CONSULT TRADE VK S.R.O | 德国 | 1 | $242.1K | 3公斤内绿茶、未煮意面 |
| Sander DH Export Import S.R.O. | 德国 | 1 | $192.0K | 未煮意面、制备面食 |
| SAKHA COMERCIAL | 越南 | 1 | $64.2K | 烘焙混合料面团、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 未煮意面 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $20.0K |
| 2023-10-27 | 其他食品制剂 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2023-10-27 | 制备面食 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $13.0K |
| 2023-10-27 | 花生 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $28.9K |
| 2023-10-27 | 混合调味料 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $400 |
| 2023-10-27 | 制备面食 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $18.0K |
| 2023-10-27 | 未煮意面 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $56.1K |
| 2023-10-27 | 制备面食 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $18.0K |
| 2023-10-27 | 其他食品制剂 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $50.2K |
| 2023-10-27 | 其他果仁制品 | HHDR SYSTEMS LOGISTIK UND LAGERUNG GMBH | 德国 | $6.3K |