Dai Dung Metallic Manufacture, Construction & Trade Corp.
越南出口商 · 出口 1,358 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Thương Mại Đại Dũng
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
1,358
进口笔数
1,358
出口笔数
$189.24M
进口金额
$337.38M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-24
最近出口
155
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301932246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6JY2J0 |
| 成立日期 | 2009-10-16 |
| 联系地址 | Lô số 38, Khu C, Đường D1, Khu công nghiệp An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐẠI DŨNG |
| 企业英文名称 | DAI DUNG METALLIC MANUFACTURE CONSTRUCTION AND TRADE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842838681689 |
| 邮箱 | info@daidung.vn |
| 传真 | +842838452397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.999万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 804 | $115.63M |
| 韩国 | 227 | $27.55M |
| 日本 | 102 | $22.24M |
| 英国 | 28 | $4.94M |
| 新西兰 | 40 | $4.87M |
| 泰国 | 32 | $2.51M |
| 越南 | 33 | $2.45M |
| 印度 | 20 | $2.17M |
| 意大利 | 10 | $1.33M |
| 中国台湾 | 16 | $1.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 563 | $73.00M |
| 柬埔寨 | 153 | $40.56M |
| 澳大利亚 | 44 | $39.47M |
| 沙特阿拉伯 | 62 | $29.73M |
| 印度尼西亚 | 58 | $27.20M |
| 卡塔尔 | 73 | $20.01M |
| 菲律宾 | 106 | $18.45M |
| 日本 | 60 | $17.36M |
| 越南 | 27 | $14.36M |
| 坦桑尼亚 | 27 | $10.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 155)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinteng International Pte. Ltd. | 新加坡 | 174 | $27.09M | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 197 | $18.81M | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 46 | $18.12M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 108 | $14.52M | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Tianjin Shengqifeng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $9.31M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 40 | $9.11M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 33 | $7.59M | 运输集装箱、980200 |
| Hongkong Ocean Investment Development Co., Ltd. | 中国 | 36 | $4.41M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 30 | $2.97M | 矿物棉、铝矿砂 |
| POSCO International Corp. | 越南 | 34 | $962.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢卷材 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVAPCO DRY COOLING INC. | 美国 | 531 | $53.09M | 其他钢铁结构体、大口径钢制管线管 |
| Cambodia Airport Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 150 | $40.49M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Lendlease Building Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $36.62M | 非木预制建筑 |
| Dai Dung Steel & Construction Co. For Contracting | 沙特阿拉伯 | 49 | $26.04M | 其他钢铁结构体、聚合物基油漆 |
| Chiyoda International Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 39 | $22.63M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Samsung C&T Corporation | 卡塔尔 | 73 | $20.01M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Kk Ck Co | 日本 | 34 | $12.43M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Besix Ballast Nedam Ltd. | 坦桑尼亚 | 27 | $10.95M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Department of Transportation | 菲律宾 | 39 | $8.09M | 其他钢铁结构体、机车零件 |
| Taisei Dmci Joint Venture | 菲律宾 | 36 | $7.26M | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1,358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN QIUMAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN QIUMAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $475 |
| 2026-07-30 | 瓷制实验器皿 | HANDAN QIUMAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $71 |
| 2026-07-30 | 瓷制实验器皿 | HANDAN QIUMAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $44 |
| 2026-07-29 | 钢铁脚手架支柱 | JFE Engineering Corporation | 越南 | $92.6K |
| 2026-07-28 | 铝合金板材 | LCP Building Products Pte. Ltd. | 中国 | $441.2K |
| 2026-07-28 | 铝合金板材 | LCP Building Products Pte. Ltd. | 中国 | $42.4K |
| 2026-07-28 | 铝合金板材 | LCP Building Products Pte. Ltd. | 中国 | $76.7K |
| 2026-07-28 | 手工工具及夹具 | KINGSPAN INSULATED PANELS PTE. LTD. | 新加坡 | $62 |
| 2026-07-27 | 焊接钢管 | Tianjin Shengqifeng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $307.7K |
出口(共 1,358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 其他钢铁结构体 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $18.9K |
| 2026-09-24 | 其他钢铁结构体 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $17.1K |
| 2026-09-24 | 其他钢铁结构体 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $18.9K |
| 2026-09-24 | 其他钢铁结构体 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $17.1K |
| 2026-09-02 | 钢铁螺钉螺栓 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $21.3K |
| 2026-09-02 | 其他钢铁结构体 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $7.5K |
| 2026-09-02 | 钢铁螺钉螺栓 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $5.3K |
| 2026-09-02 | 其他钢铁结构体 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $7.5K |
| 2026-09-02 | 其他钢铁结构体 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-09-02 | 钢铁螺钉螺栓 | MDBI CONSTRUCTION CORP. | 菲律宾 | $5.3K |