Vuong Tan Phat Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VươNG TấN PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.1K
出口金额
—
最近进口
2025-02-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316489059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC39UK5S |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | 84/1/34 Tây Lân, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VƯƠNG TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | VUONG TAN PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/1/34 Tây Lân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Ganesh Engineering Services | 印度 | 2 | $6.3K | 食品加工机械、制糖机械 |
| BMB Enterprise | 巴基斯坦 | 1 | $1.8K | 固定刀片刀、食品加工机械 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-02 | 食品加工机械 | Shree Ganesh Engineering Services | 印度 | $3.2K |
| 2025-01-15 | 食品加工机械 | BMB ENTERPRISE | 印度 | $1.8K |
| 2024-12-30 | 食品加工机械 | SHREE GANESH ENGINEERING SERVICES | 印度 | $3.1K |