HP Electricity & Water Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN NướC HP
12
进口笔数
0
出口笔数
$287.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318043171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN234HVAE |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | 309 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN NƯỚC HP |
| 企业英文名称 | HP WATER ELECTRICITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 309 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02838665545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $287.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $100.7K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | 3 | $75.4K | 非不锈钢对焊管件 |
| Chizhou Sega Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 阀门龙头、水净化机械 |
| Hebei Kaifeng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.7K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $671 |
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $577 |
| 2026-04-11 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI MINHHAI PIPE FITTINGS CO.,LTD | 中国 | $284 |