Phuc Tran Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT PHúC TRầN
18
进口笔数
0
出口笔数
$123.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314600061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQVGJ2K |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | 3/5/10 Đường 12, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TRẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84902788487 |
| 邮箱 | quehuong.ngocnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $84.4K |
| 瑞典 | 6 | $21.5K |
| 中国 | 3 | $14.6K |
| 意大利 | 2 | $1.4K |
| 捷克 | 1 | $851 |
| 澳大利亚 | 1 | $544 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MacGregor Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $75.6K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| Westfälische Drahtindustrie GmbH | 德国 | 3 | $34.7K | 易切削钢棒、钢绞线缆 |
| PMP Germany GmbH | 德国 | 1 | $5.9K | 离合器联轴器、其他硫化橡胶制品 |
| Freudenberg Technical Supply (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.2K | 滑轮飞轮、工业热交换器 |
| BY TUNE ELECTRONICS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他电路开关装置、电动机及零件 |
| IMC Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $1.1K | 变速箱及零件、土方机械零件 |
| A Charter Controls | 英国 | 1 | $544 | 高压继电器 |
| Wuxi Xintengyue Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $238 | 阀门零件、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 旋转排量泵 | MACGREGOR PTE. LTD. | 德国 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 旋转排量泵 | MACGREGOR PTE. LTD. | 德国 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 750W-75kW交流电机 | MACGREGOR PTE. LTD. | 瑞典 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 其他风扇 | WUXI XINTENGYUE AUTO PARTS CO.,LTD. | 意大利 | $238 |
| 2025-11-28 | 液体过滤机械 | MACGREGOR PTE. LTD. | 捷克 | $851 |
| 2025-11-28 | 滑轮飞轮 | MACGREGOR PTE. LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-28 | 滑轮飞轮 | MACGREGOR PTE. LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-27 | 电动机及零件 | BY TUNE ELECTRONICS CO.LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-22 | 滑轮飞轮 | FREUDENBERG TECHNICAL SUPPLY (SIN) PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2025-10-22 | 滑轮飞轮 | FREUDENBERG TECHNICAL SUPPLY (SIN) PTE LTD | 德国 | $1.7K |