POZAA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POZAA
4
进口笔数
0
出口笔数
$107.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107810409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDQ609M |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | Số 12C ngõ 145 Quan Nhân, Tổ 27, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POZAA |
| 企业英文名称 | POZAA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12C ngõ 145 Quan Nhân, Tổ 27, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84388759719 |
| 邮箱 | hoanghienhk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $107.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Goody's Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.4K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Zhenjiang Heng Goodwill Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 其他食品制剂、990110 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 其他食品制剂 | ZHENJIANG HENG GOODWILL FOOD CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-06-27 | 其他食品制剂 | JIANGMEN GOODY'S FOOD CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-27 | 其他食品制剂 | JIANGMEN GOODY'S FOOD CO.,LTD | 中国 | $23.4K |
| 2023-09-27 | 其他食品制剂 | ZHENJIANG HENG GOODWILL FOOD CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2023-03-20 | 其他食品制剂 | JIANGMEN GOODY'S FOOD CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-03-20 | 其他食品制剂 | JIANGMEN GOODY'S FOOD CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-20 | 其他食品制剂 | JIANGMEN GOODY'S FOOD CO.,LTD | 中国 | $13.0K |