Vietnam Blue Sky Environmental Protection Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BảO Vệ MôI TRườNG BầU TRờI XANH VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$354.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801609437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARHCNX3 |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Thửa đất 1500, Tờ bản đồ số 7, Ấp Thới Thanh, Xã Trường Xuân, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BẦU TRỜI XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM BLUE SKY ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1500, Tờ bản đồ số 7, Ấp Thới Thanh, Xã Trường Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 18518395777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 182.176亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $354.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Qinjun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $354.0K | 矿物加工机零件、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 机械零件 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-03 | 机械零件 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 矿物加工机零件 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-03 | 非可锻铸铁件 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-02-03 | 工业充气轮胎 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-03 | 轴承座 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-02-03 | 其他功能机器 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 矿物加工机零件 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-18 | 工业充气轮胎 | JIANGSU QINJUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |