Trong Tin Parts Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phụ Tùng Trọng Tín
49
进口笔数
0
出口笔数
$960.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201132609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXVWPR9 |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | Số 103B đường 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG TRỌNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 103B đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253852728 |
| 传真 | 0313610945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $960.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $196.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $181.5K | 单个扬声器、非办公金属家具 |
| Filtersun Filter (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $116.8K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Ningbo Lianfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.2K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Shandong Juning Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.8K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangxi Dingtai Heavy Equipment Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.6K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Hangzhou Ouding Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.3K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Nanan City Nan Shang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 土方机械零件、塑料涂层壁纸 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 非办公金属家具、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 非螺纹钢销 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-05-22 | 土方机械零件 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $822 |
| 2026-05-22 | 非螺纹钢销 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-05-22 | 非螺纹钢销 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁链 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |