Quan Gia Phat Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUảN GIA PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$43.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312631057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFFT75E |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | 662/24/14 Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢN GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | QUAN GIA PHAT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 662/24/14 Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842837172011 |
| 传真 | 0837172012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 850680 | 其他原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 2 | $24.4K |
| 德国 | 6 | $15.7K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $27.8K | 发动机空气滤清器、液体过滤机械 |
| Rembe Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $15.7K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 阀门零件 | REMBE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $3.2K |
| 2025-12-12 | 阀门零件 | REMBE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2024-09-30 | 阀门零件 | REMBE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $2.3K |
| 2024-09-30 | 阀门零件 | REMBE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $2.3K |
| 2024-08-26 | 阀门零件 | REMBE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2024-08-26 | 阀门零件 | REMBE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2024-07-08 | 其他原电池 | REMBE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $507 |
| 2023-12-02 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION ASIA PACIFIC PTE LTD (DFAP) | 捷克 | $22.5K |
| 2023-08-11 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION ASIA PACIFIC PTE LTD (DFAP) | 美国 | $700 |
| 2023-08-11 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION ASIA PACIFIC PTE LTD (DFAP) | 美国 | $2.7K |