JDI Software Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHầN MềM JDI
17
进口笔数
0
出口笔数
$181.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107765019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP2636T |
| 成立日期 | 2017-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 5, Xóm Chùa, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM JDI |
| 企业英文名称 | JDI SOFTWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, Xóm Chùa, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966188166 |
| 邮箱 | ketoan@jdisoft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $181.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Jinjifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $175.7K | 其他办公设备、非CRT电脑显示器 |
| Shenzhen HQVT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他电气设备、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他办公设备 | SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 其他办公设备 | SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 其他办公设备 | DALIAN JINJIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-02 | 其他办公设备 | DALIAN JINJIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-02 | 其他办公设备 | DALIAN JINJIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-10-02 | 其他办公设备 | DALIAN JINJIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $714 |
| 2025-10-02 | 其他办公设备 | DALIAN JINJIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-02 | 其他办公设备 | DALIAN JINJIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-01 | 其他办公设备 | DALIAN JINJIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-01 | 其他办公设备 | DALIAN JINJIFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.2K |