Anz Produce Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ANZ
22
进口笔数
2
出口笔数
$286.6K
进口金额
$37.1K
出口金额
2023-08-29
最近进口
2024-04-02
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317239446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A8CAX1 |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | 28/5A Ấp Thới Tứ 1, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANZ |
| 企业英文名称 | ANZ PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/5A Ấp Thới Tứ 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84963118704 |
| 邮箱 | thaihanh2014.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $283.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 1 | $34.9K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyo International Ltd. Co. | 日本 | 2 | $126.2K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Kawai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $76.0K | 矿物粉碎机、电动绞车 |
| Ogawa Shokai Co., Ltd. | 日本 | 9 | $43.6K | 非数控钻床、其他橡塑机械 |
| Qua Solution Corporation | 日本 | 1 | $16.8K | 自粘塑料卷、非泡沫橡胶密封件 |
| V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $12.2K | 非车用柴油机、纺织增强橡胶带 |
| DRAGON OCEAN TRADING LIMIRED | 中国香港 | 1 | $3.4K | 非车用柴油机、75-375千伏安交流发电机 |
| Cosumo Kikai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 非数控铣床、其他气泵 |
| DRAGON OCEAN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $2.7K | 75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机 |
| Marumono Group Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prowork Maquinarias Ltda. | 智利 | 1 | $34.9K | 非数控铣床、数控金属成形机 |
| Oek Machinery Works (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 其他气泵、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 其他橡塑机械 | CORP ORATION QUA SOLUTION | 日本 | $1.3K |
| 2023-08-29 | 混合机 | CORP ORATION QUA SOLUTION | 日本 | $1.1K |
| 2023-08-29 | 称重秤 | CORP ORATION QUA SOLUTION | 日本 | $986 |
| 2023-08-29 | 包装机械 | CORP ORATION QUA SOLUTION | 日本 | $1.1K |
| 2023-08-29 | 混合机 | CORP ORATION QUA SOLUTION | 日本 | $9.9K |
| 2023-08-29 | 包装机械 | CORP ORATION QUA SOLUTION | 日本 | $563 |
| 2023-08-29 | 食品加工机械 | CORP ORATION QUA SOLUTION | 日本 | $704 |
| 2023-08-29 | 焊接机械 | CORP ORATION QUA SOLUTION | 日本 | $634 |
| 2023-08-29 | 热饮食品加热设备 | CORP ORATION QUA SOLUTION | 日本 | $493 |
| 2023-07-22 | 温控处理零件 | OGAWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $342 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 18千瓦以下拖拉机 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $484 |
| 2024-04-02 | 18千瓦以下拖拉机 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $420 |
| 2024-04-02 | 其他橡塑机械 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $5.0K |
| 2024-04-02 | 非数控铣床 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $2.8K |
| 2024-04-02 | 数控金属成形机 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $5.0K |
| 2024-04-02 | 其他橡塑机械 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $4.3K |
| 2024-04-02 | 18千瓦以下拖拉机 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $452 |
| 2024-04-02 | 375-750千伏安交流发电机 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $3.4K |
| 2024-04-02 | 18千瓦以下拖拉机 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $516 |
| 2024-04-02 | 18千瓦以下拖拉机 | IMPORTADORA Y EXPORTADORA PROWORK MAQUINARIAS LTDA | 智利 | $562 |