Thien Hung My Tho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Hưng Mỹ Thọ
1
进口笔数
0
出口笔数
$46.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101407166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HWA5DU |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đồi Hỏa Sơn, Xã Nhơn Mỹ, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HƯNG MỸ THỌ |
| 企业英文名称 | THIEN HUNG MY THO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đồi Hỏa Sơn, Phường An Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 8531 - Đào tạo sơ cấp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02563704359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yuechen Xintai Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 工业非电炉、高铝耐火砖 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 矿物粉碎机 | GUANGDONG YUECHEN XINTAI INTELLIGENT MFG CO.,LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-09-12 | 矿物粉碎机 | GUANGDONG YUECHEN XINTAI INTELLIGENT MFG CO.,LTD | 中国 | $23.2K |