SE Young Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SE YOUNG VINA
19
进口笔数
51
出口笔数
$710.5K
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-05-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314271963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W1515N |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | 54/4Z Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SE YOUNG VINA |
| 企业英文名称 | SE YOUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/1 Tây Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84334175479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844720 | 平型针织机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $710.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 51 | $2.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TW & Y TRADING LTD | 中国台湾 | 11 | $609.3K | 平型针织机、其他橡胶带 |
| Zhejiang Tongtai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.3K | 平型针织机、纺织络纱机 |
| Shanghai Yingai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 塑料衣着附件、金属钩环 |
| Hangzhou Bona E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37 | 980720、胶粘纸卷/张 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | 51 | $2.58M | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 平型针织机 | ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-06-02 | 平型针织机 | ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-14 | 单相交流电机 | ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-14 | 电力控制板 | ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2025-04-14 | 电力控制板 | ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12 |
| 2025-04-14 | 机器零件(非成圈) | ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10 |
| 2025-03-26 | 平型针织机 | ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $67.2K |
| 2025-01-11 | 平型针织机 | TW & Y TRADING LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-10-07 | 平型针织机 | SHANGHAI YINGAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-07 | 平型针织机 | SHANGHAI YINGAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $6 |
| 2026-05-18 | 其他钢铁结构体 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $111.7K |
| 2026-05-05 | 无缝钢管 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $17.4K |
| 2026-05-05 | 无缝钢管 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $24.1K |
| 2026-05-05 | 无缝钢管 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $11.4K |
| 2026-05-05 | 不锈钢冷拔管 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $443 |
| 2026-05-05 | 无缝钢管 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $16.1K |
| 2026-05-05 | 无缝钢管 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $10.2K |
| 2026-05-05 | 无缝钢管 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $13.7K |
| 2026-05-05 | 无缝钢管 | HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | $1.9K |