SE Young Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 无缝钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SE YOUNG VINA

19
进口笔数
51
出口笔数
$710.5K
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-05-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $282.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $503.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 1 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $453.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $456.4K · 34 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $282.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $503.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 1 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $453.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $456.4K · 34 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314271963
企查查编码QVN0W1515N
成立日期2017-03-08
联系地址54/4Z Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SE YOUNG VINA
企业英文名称SE YOUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98/1 Tây Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84334175479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844720平型针织机
844859机器零件(非成圈)
850140单相交流电机
401039其他橡胶带
611090其他针织服装
630790其他纺织制品
844851针织机零件
850440静止变流器
850819其他吸尘器
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
730490无缝钢管
730441不锈钢冷拔管
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$710.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾51$2.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TW & Y TRADING LTD中国台湾11$609.3K平型针织机、其他橡胶带
Zhejiang Tongtai Intelligent Technology Co., Ltd.中国5$89.3K平型针织机、纺织络纱机
Shanghai Yingai International Trade Co., Ltd.中国2$11.8K塑料衣着附件、金属钩环
Hangzhou Bona E-Commerce Co., Ltd.中国1$37980720、胶粘纸卷/张

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾51$2.58M无缝钢管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15平型针织机ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$7.6K
2025-06-02平型针织机ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$14.4K
2025-04-14单相交流电机ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$3
2025-04-14电力控制板ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$15
2025-04-14电力控制板ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$12
2025-04-14机器零件(非成圈)ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$10
2025-03-26平型针织机ZHEJIANG TONGTAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$67.2K
2025-01-11平型针织机TW & Y TRADING LTD中国$8.5K
2024-10-07平型针织机SHANGHAI YINGAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.8K
2024-10-07平型针织机SHANGHAI YINGAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$950

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29其他钢铁制品HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$6
2026-05-18其他钢铁结构体HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$111.7K
2026-05-05无缝钢管HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$17.4K
2026-05-05无缝钢管HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$24.1K
2026-05-05无缝钢管HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$11.4K
2026-05-05不锈钢冷拔管HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$443
2026-05-05无缝钢管HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$16.1K
2026-05-05无缝钢管HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$10.2K
2026-05-05无缝钢管HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$13.7K
2026-05-05无缝钢管HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾$1.9K

相关企业 · 同类产品

SE Young Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →