Chanh Khang Thinh Chemical & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT & NGUYêN LIệU CHáNH KHANG THịNH
194
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314384903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHP5ES6 |
| 成立日期 | 2017-05-04 |
| 联系地址 | 246/25/10 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT & NGUYÊN LIỆU CHÁNH KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | CHANH KHANG THINH CHEMICAL & MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 246/25/10 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938205640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $3.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $660.2K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Capac Industrial Ltd. | 中国 | 43 | $599.3K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 22 | $555.4K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $280.8K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| OBEI Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $202.3K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 14 | $176.0K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Meiyang Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $170.8K | 固体烧碱 |
| Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.1K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| FZ Trading Ltd. | 中国 | 14 | $95.7K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 8 | $45.0K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $55.7K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $55.7K |
| 2026-04-23 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-23 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.4K |