Choengwon Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHOENGWON

63
进口笔数
0
出口笔数
$926.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109968649
企查查编码QVN8CXYJD6
成立日期2022-04-18
联系地址Số 8 ngõ 201/8 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHOENGWON
企业英文名称CHOENGWON TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 ngõ 201/8 đường Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84961732229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
220299其他非酒精饮料
330790其他芳香制剂
210690其他食品制剂
330590其他护发品
330720个人除臭剂
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国63$926.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Junwon Co., Ltd.韩国35$455.4K其他护肤品、其他非酒精饮料
JUNWON CO., LTD8$143.1K其他护肤品、唇部化妆品
DIA Co., Ltd.韩国5$142.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Cheong Won Co., Ltd.韩国3$40.6K其他护肤品
Fain Intl Inc韩国2$39.3K其他护肤品、化妆粉
Chengwon Co., Ltd.韩国2$26.1K其他护肤品
Color Misou Co., Ltd.韩国1$22.5K其他护肤品、其他非酒精饮料
Co. Gaesung Hongsam韩国1$15.0K其他非酒精饮料
Fain International韩国1$13.3K其他护肤品
Ho Saninter Co., Ltd.韩国2$8.7K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他护肤品JUNWON CO., LTD韩国$6.0K
2026-04-14其他护肤品JUNWON CO., LTD韩国$6.0K
2026-04-07其他护肤品DIA Co., Ltd.韩国$7.0K
2026-04-07其他护肤品DIA Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-04-07其他护肤品DIA Co., Ltd.韩国$8.0K
2026-04-07其他护肤品DIA Co., Ltd.韩国$7.4K
2026-04-07其他护肤品DIA Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-07其他护肤品DIA Co., Ltd.韩国$7.4K
2026-04-07其他护肤品DIA Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-04-07其他护肤品DIA Co., Ltd.韩国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Choengwon Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →