Choengwon Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHOENGWON
63
进口笔数
0
出口笔数
$926.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109968649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CXYJD6 |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 201/8 đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHOENGWON |
| 企业英文名称 | CHOENGWON TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 201/8 đường Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84961732229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $926.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junwon Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $455.4K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| JUNWON CO., LTD | 8 | $143.1K | 其他护肤品、唇部化妆品 | |
| DIA Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $142.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cheong Won Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $40.6K | 其他护肤品 |
| Fain Intl Inc | 韩国 | 2 | $39.3K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Chengwon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.1K | 其他护肤品 |
| Color Misou Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.5K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Co. Gaesung Hongsam | 韩国 | 1 | $15.0K | 其他非酒精饮料 |
| Fain International | 韩国 | 1 | $13.3K | 其他护肤品 |
| Ho Saninter Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.7K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | DIA Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | DIA Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | DIA Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | DIA Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | DIA Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | DIA Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | DIA Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | DIA Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |