Kim Giac Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KIM GIáC TâN
12
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315507788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN30TVDS |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIM GIÁC TÂN |
| 企业英文名称 | KIM GIAC TAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | info@maple-tek.com.tw |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.6975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $11.2K |
| 英国 | 4 | $10.9K |
| 意大利 | 3 | $3.6K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
| 中国台湾 | 1 | $539 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maple-Tek Enterprise Co., Ltd. | 意大利 | 10 | $25.8K | 压力测量仪、液体流量计 |
| FLOWTECH HARDWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.4K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 压力测量仪 | MAPLE-TEK ENTERPRISE CO LTD | 意大利 | $828 |
| 2025-02-27 | 压力测量仪 | MAPLE-TEK ENTERPRISE CO LTD | 意大利 | $168 |
| 2024-07-02 | 压力测量仪 | MAPLE-TEK ENTERPRISE CO LTD | 意大利 | $864 |
| 2024-07-02 | 分析仪器 | MAPLE-TEK ENTERPRISE CO LTD | 英国 | $3.9K |
| 2024-07-02 | 压力测量仪 | MAPLE-TEK ENTERPRISE CO LTD | 意大利 | $1.5K |
| 2024-06-14 | 液体气体测量仪 | MAPLE-TEK ENTERPRISE CO LTD | 德国 | $530 |
| 2024-05-09 | 分析仪器 | MAPLE-TEK ENTERPRISE CO LTD | 英国 | $2.2K |
| 2024-05-06 | 压力测量仪 | MAPLE-TEK ENTERPRISE CO LTD | 意大利 | $260 |
| 2024-03-21 | 压力测量仪 | FLOWTECH HARDWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $264 |
| 2024-03-21 | 压力测量仪 | FLOWTECH HARDWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $141 |