XMODE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XMODE
5
进口笔数
0
出口笔数
$459.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317673879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYS99KQ |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | 1028/43 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XMODE |
| 企业英文名称 | XMODE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1676 Tỉnh lộ 10, Khu phố 54, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84357987704 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $459.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MULTI GUNA EKATAMA | 印度尼西亚 | 2 | $189.0K | 50-250cc摩托车 |
| PT ASSANE MAKMUR | 印度尼西亚 | 1 | $94.5K | 50-250cc摩托车 |
| PT PUTERA PERMATA YASPIS | 印度尼西亚 | 1 | $94.5K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT WELLINGTON SIERRA MUSTIKA | 印度尼西亚 | 1 | $81.9K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 中小排量摩托车 | PT MULTI GUNA EKATAMA | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-07-25 | 50-250cc摩托车 | PT MULTI GUNA EKATAMA | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-06-29 | 中小排量摩托车 | PT ASSANE MAKMUR | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-04-26 | 中小排量摩托车 | PT PUTERA PERMATA YASPIS | 印度尼西亚 | $94.5K |
| 2023-04-13 | 中小排量摩托车 | PT WELLINGTON SIERRA MUSTIKA | 印度尼西亚 | $81.9K |