Winboss Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN HưNG WINBOSS
11
进口笔数
0
出口笔数
$359.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902060554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NAASFK |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 88, đường Lê Xuân Đào, xóm 6, Xã Hưng Chính, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN HƯNG WINBOSS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88, đường Lê Xuân Đào, xóm 6, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84888962662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $359.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $320.7K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Shenyang Zhisheng Dongxuan Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $547 |
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 铝制结构体及部件 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $738 |
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |