Baoyu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,327 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH BAOYU

28
进口笔数
1,327
出口笔数
$481.1K
进口金额
$39.51M
出口金额
2024-04-05
最近进口
2024-05-19
最近出口
23
供应商数
167
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.00M20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $487.6K · 18 笔2023-09进口 $147.6K · 8 笔出口 $1.81M · 61 笔2023-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $2.92M · 101 笔2023-11进口 $89.9K · 1 笔出口 $4.00M · 126 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 95 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $754.5K · 21 笔2024-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $1.87M · 71 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $2.47M · 90 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $487.6K · 18 笔2023-09进口 $147.6K · 8 笔出口 $1.81M · 61 笔2023-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $2.92M · 101 笔2023-11进口 $89.9K · 1 笔出口 $4.00M · 126 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 95 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 43 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $754.5K · 21 笔2024-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $1.87M · 71 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $2.47M · 90 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 38 笔

工商档案

企业注册号0315602907
企查查编码QVNT88G8PH
成立日期2019-04-03
联系地址Số 337 Đường Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAOYU
企业英文名称BAOYU COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 337 Đường Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84919809880
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
392010乙烯聚合物塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392590其他塑料建材
842790非自走式叉车
845150纺织物处理机
845310皮革加工机械
8477908477机器零件
847982混合机
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
390810初级形态聚酰胺
390190其他乙烯聚合物
390950聚氨酯
392119其他泡沫塑料
390330ABS共聚物
390769初级形态PET(<78ml/g)
940360其他木家具
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$372.6K
中国香港1$73.6K
越南1$17.3K
葡萄牙1$12.0K
意大利2$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国985$31.65M
吉布提45$2.43M
印度72$747.3K
马拉维27$645.7K
莫桑比克32$508.8K
加拿大29$483.9K
南非19$462.5K
泰国31$416.2K
美国12$323.7K
马来西亚9$309.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Chengfengrui Trade Co., Ltd.中国1$89.9K聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱
Shaoxing Tongfeng Trading Co., Ltd.中国1$77.3K非乙烯塑料袋、其他塑料制品
SUNLINKS GROUP CO LTD中国香港1$73.6K加工牛马皮革、聚氨酯泡沫塑料
Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd.中国3$27.7K非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓
Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国3$23.1K镀锌钢板、其他塑料制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$21.9K玩具模型、其他塑料制品
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国1$20.8K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Lianyungang Gettel High-Tech Material Co., Ltd.中国1$18.0KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$17.6KLED灯具、非玻塑灯具零件
Group Fortune Trading Ltd.中国1$17.3K汽车座椅零件、其他塑料制品

下游采购商(共 167)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Group Fortune Trading Ltd.中国229$4.55M乙烯聚合物塑料、聚氨酯
Ningbo Yibifu International Trading Co., Ltd.中国32$4.17M初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Miles Wood Products Manufacturing PLC英国42$2.36M其他泡沫塑料、其他乙烯聚合物
Yongkang Wangchun Trading Co., Ltd.中国84$1.78MABS共聚物、其他乙烯聚合物
Quick Blaze Ltd.中国39$1.71M聚氨酯、聚丙烯聚合物
Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd.美国51$1.38M其他泡沫塑料、初级形态聚酰胺
Jinjiang Jinpin Trade Co., Ltd.中国32$1.33M初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Yongkang Jinqiu Trading Co., Ltd.中国42$1.28M其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Hongkong Longji Industry Co., Ltd.中国31$1.17M初级形态聚酰胺、其他苯乙烯聚合物
Tata Investments马拉维45$781.7K初级形态聚氯乙烯、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-05纺织物处理机PT Jakarta International Expo中国$500
2024-04-05纺织物处理机PT Jakarta International Expo中国$1.6K
2024-04-05纺织物处理机PT Jakarta International Expo中国$150
2024-04-05纺织物处理机PT Jakarta International Expo意大利$2.7K
2024-03-07乙烯聚合物塑料Group Fortune Trading Ltd.越南$17.3K
2023-11-08变形聚酯单丝纱Xiamen Chengfengrui Trade Co., Ltd.中国$89.9K
2023-10-14加工牛马皮革SELEP Unipessoal Lda葡萄牙$12.0K
2023-09-18非自走式叉车Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国$75
2023-09-18LED发光二极管Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国$9.2K
2023-09-18非玻塑灯具零件Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国$3.0K

出口(共 1,327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-19初级形态聚氯乙烯Tata Investments马拉维$18.4K
2024-05-17初级形态聚酰胺Shanggao Younai Trading Co., Ltd.中国$26.6K
2024-05-17其他乙烯聚合物HONG KONG SHENGFENG INTERNATIONAL LTD中国$30.8K
2024-05-17初级形态聚酰胺Wenzhou Yulang Trade Co., Ltd.中国$42.8K
2024-05-17初级形态聚酰胺Jinjiang Jinpin Trade Co., Ltd.中国$37.1K
2024-05-16不锈钢管配件Ningbo Friendship Bronze Ware Co., Ltd.中国$1.6K
2024-05-16铜合金管件Ningbo Friendship Bronze Ware Co., Ltd.中国$1.6K
2024-05-16乙烯聚合物塑料Haisitc Trade Co., Ltd.中国$13.3K
2024-05-16初级形态PET(<78ml/g)Hongkong Longji Industry Co., Ltd.中国$41.2K
2024-05-15其他乙烯聚合物Tianjin Shengxingtai International Trading Co., Ltd.中国$14.8K

相关企业 · 同类产品

Baoyu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →