Baoyu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,327 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BAOYU
28
进口笔数
1,327
出口笔数
$481.1K
进口金额
$39.51M
出口金额
2024-04-05
最近进口
2024-05-19
最近出口
23
供应商数
167
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315602907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT88G8PH |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Số 337 Đường Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAOYU |
| 企业英文名称 | BAOYU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 337 Đường Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84919809880 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 940360 | 其他木家具 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $372.6K |
| 中国香港 | 1 | $73.6K |
| 越南 | 1 | $17.3K |
| 葡萄牙 | 1 | $12.0K |
| 意大利 | 2 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 985 | $31.65M |
| 吉布提 | 45 | $2.43M |
| 印度 | 72 | $747.3K |
| 马拉维 | 27 | $645.7K |
| 莫桑比克 | 32 | $508.8K |
| 加拿大 | 29 | $483.9K |
| 南非 | 19 | $462.5K |
| 泰国 | 31 | $416.2K |
| 美国 | 12 | $323.7K |
| 马来西亚 | 9 | $309.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Chengfengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.9K | 聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱 |
| Shaoxing Tongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.3K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| SUNLINKS GROUP CO LTD | 中国香港 | 1 | $73.6K | 加工牛马皮革、聚氨酯泡沫塑料 |
| Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.7K | 非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Lianyungang Gettel High-Tech Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 229 | $4.55M | 乙烯聚合物塑料、聚氨酯 |
| Ningbo Yibifu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $4.17M | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| Miles Wood Products Manufacturing PLC | 英国 | 42 | $2.36M | 其他泡沫塑料、其他乙烯聚合物 |
| Yongkang Wangchun Trading Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.78M | ABS共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Quick Blaze Ltd. | 中国 | 39 | $1.71M | 聚氨酯、聚丙烯聚合物 |
| Hong Kong Hongyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 美国 | 51 | $1.38M | 其他泡沫塑料、初级形态聚酰胺 |
| Jinjiang Jinpin Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.33M | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Yongkang Jinqiu Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.28M | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Hongkong Longji Industry Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.17M | 初级形态聚酰胺、其他苯乙烯聚合物 |
| Tata Investments | 马拉维 | 45 | $781.7K | 初级形态聚氯乙烯、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 纺织物处理机 | PT Jakarta International Expo | 中国 | $500 |
| 2024-04-05 | 纺织物处理机 | PT Jakarta International Expo | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-05 | 纺织物处理机 | PT Jakarta International Expo | 中国 | $150 |
| 2024-04-05 | 纺织物处理机 | PT Jakarta International Expo | 意大利 | $2.7K |
| 2024-03-07 | 乙烯聚合物塑料 | Group Fortune Trading Ltd. | 越南 | $17.3K |
| 2023-11-08 | 变形聚酯单丝纱 | Xiamen Chengfengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $89.9K |
| 2023-10-14 | 加工牛马皮革 | SELEP Unipessoal Lda | 葡萄牙 | $12.0K |
| 2023-09-18 | 非自走式叉车 | Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2023-09-18 | LED发光二极管 | Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2023-09-18 | 非玻塑灯具零件 | Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 1,327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-19 | 初级形态聚氯乙烯 | Tata Investments | 马拉维 | $18.4K |
| 2024-05-17 | 初级形态聚酰胺 | Shanggao Younai Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.6K |
| 2024-05-17 | 其他乙烯聚合物 | HONG KONG SHENGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30.8K |
| 2024-05-17 | 初级形态聚酰胺 | Wenzhou Yulang Trade Co., Ltd. | 中国 | $42.8K |
| 2024-05-17 | 初级形态聚酰胺 | Jinjiang Jinpin Trade Co., Ltd. | 中国 | $37.1K |
| 2024-05-16 | 不锈钢管配件 | Ningbo Friendship Bronze Ware Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-16 | 铜合金管件 | Ningbo Friendship Bronze Ware Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-16 | 乙烯聚合物塑料 | Haisitc Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2024-05-16 | 初级形态PET(<78ml/g) | Hongkong Longji Industry Co., Ltd. | 中国 | $41.2K |
| 2024-05-15 | 其他乙烯聚合物 | Tianjin Shengxingtai International Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |