VIET - HAN TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Giao Thương Việt - Hàn
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$122.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800786483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY28XUH4 |
| 成立日期 | 2011-10-21 |
| 联系地址 | Ấp Chàng Hai, Xã Lộc Quang, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIAO THƯƠNG VIỆT - HÀN |
| 企业英文名称 | VIET - HAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp Chàng Hai, Xã Lộc Quang, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84912711789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 8 | $94.1K |
| 德国 | 2 | $28.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TROPICA AQUARIUM PLANTS A | 丹麦 | 8 | $94.1K | 木制品、其他植物产品 |
| DENNERLE PLANTS GMBH | 德国 | 2 | $28.5K | 其他活植物、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他植物产品 | TROPICA AQUARIUM PLANTS A | 丹麦 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 木制品 | TROPICA AQUARIUM PLANTS A | 丹麦 | $10.7K |
| 2025-11-19 | 其他植物产品 | TROPICA AQUARIUM PLANTS A | 丹麦 | $2.6K |
| 2025-11-14 | 其他植物产品 | TROPICA AQUARIUM PLANTS A | 丹麦 | $664 |
| 2025-10-08 | 木制品 | TROPICA AQUARIUM PLANTS A | 丹麦 | $14.3K |
| 2025-06-12 | 木制品 | DENNERLE PLANTS GMBH | 德国 | $14.3K |
| 2025-04-17 | 木制品 | TROPICA AQUARIUM PLANTS A | 丹麦 | $14.3K |
| 2025-02-13 | 木制品 | TROPICA AQUARIUM PLANTS A | 丹麦 | $14.3K |
| 2024-08-16 | 木制品 | DENNERLE PLANTS GMBH | 德国 | $14.3K |
| 2024-04-16 | 木制品 | TROPICA AQUARIUM PLANTS A | 丹麦 | $14.3K |