LLVK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 284 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LLVK
284
进口笔数
0
出口笔数
$6.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315156498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH142RG0 |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | P.201, Lầu 2, Tòa nhà Paragon, số 03, Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LLVK |
| 企业英文名称 | LLVK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.201, Lầu 2, Tòa nhà Paragon, số 03, Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84913866684 |
| 邮箱 | duongvanminh73@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 283 | $6.69M |
| 中国 | 4 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Global Co., Ltd. | 韩国 | 215 | $5.47M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $1.17M | 其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒 |
| Dasoni Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.0K | 食用海藻、其他鱼制品 |
| Qingdao Deesheng Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 辣椒粉 |
| Ollebadang Fishermen's Union Corporation | 韩国 | 1 | $8.2K | 鱼肉制品、包馅面食 |
| Ollebadang Fishermen's Union Corporation | 韩国 | 1 | $5.9K | 鱼肉制品 |
| Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd. | 中国 | 2 | $400 | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
近期贸易明细
进口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食用海藻 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $776 |
| 2026-04-24 | 葡萄糖浆 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $991 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-04-24 | 葡萄糖浆 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-24 | 非初榨橄榄油 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-04-24 | 醋代用品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $469 |
| 2026-04-24 | 精制玉米油 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他植物油 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $5 |