LE GIA IMPORT EXPORT TRANSPORT SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI Lê GIA
10
进口笔数
0
出口笔数
$66.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314231858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4C5SWU |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | 44/23A Đường số 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA IMPORT EXPORT TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/23A Đường số 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84903741879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950669 | 其他球类 |
| 950691 | 体育器材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $42.3K |
| 中国 | 6 | $24.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | 4 | $42.3K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| SHENZHEN YENGINE ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 网球羽毛球拍、纸板箱盒 |
| HELI SPORTS GOODS (ANHUI) CO LTD | 中国 | 2 | $9.9K | 网球羽毛球拍、其他球类 |
| WUHU FLY BEAR IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| WUXI LEEQIAN INTERNATIONAL CORP ORATION LTD. | 中国 | 1 | $1.5K | 手动气泵、其他户外娱乐设备 |
| UNIKER SPORT CO. LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他球类、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 体育器材 | HELI SPORTS GOODS (ANHUI) CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-25 | 其他塑纺箱盒 | HELI SPORTS GOODS (ANHUI) CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-03-25 | 网球羽毛球拍 | HELI SPORTS GOODS (ANHUI) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-23 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $18.7K |
| 2026-01-15 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $18.7K |
| 2025-12-05 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-27 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-09 | 网球羽毛球拍 | SHENZHEN YENGINE ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-09 | 网球羽毛球拍 | SHENZHEN YENGINE ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-09 | 网球羽毛球拍 | SHENZHEN YENGINE ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |