Vantage Logistics Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VANTAGE LOGISTICS
- 邮箱55
22
进口笔数
7
出口笔数
$220.5K
进口金额
$163.2K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-08-13
最近出口
6
供应商数
324
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302802063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUSJ5E5 |
| 成立日期 | 2002-12-05 |
| 联系地址 | Phòng 601, Tầng 6 RiverGate Residence, Số 151-155 Đường Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VANTAGE LOGISTICS |
| 企业英文名称 | VANTAGE LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 6.01, Tầng 6 RiverGate Residence, Số 151-155 Đường Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842838267312 |
| 邮箱 | info@vlc.com.vn |
| 传真 | +842838267313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
| 870333 | 2500cc以上柴油车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $161.8K |
| 日本 | 1 | $58.0K |
| 泰国 | 1 | $599 |
| 中国 | 1 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $67.7K |
| 马来西亚 | 1 | $58.0K |
| 菲律宾 | 3 | $37.6K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $132.2K | 运输集装箱 |
| 96a8cece58a9c2e14144846a8611c42e | 1 | $58.0K | ||
| 8bf53ff81f9b6e7859d3dd2cfd93d8ca | 1 | $29.7K | ||
| Lunar Star Line Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $599 | 印刷日历 |
| Yemu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 324)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian High Commission (Nigeria) | 尼日利亚 | 2 | $67.7K | 旧衣物、其他钢铁管件 |
| RFC INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $58.0K | 3000毫升以上车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| CJ Foods Philippines Corp. | 菲律宾 | 3 | $37.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 运输集装箱 | CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | $18.5K |
| 2026-01-29 | 运输集装箱 | CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-01-22 | 运输集装箱 | CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-12-23 | 运输集装箱 | CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | $696 |
| 2025-11-25 | 运输集装箱 | CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | $19.0K |
| 2025-11-05 | 运输集装箱 | CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2025-10-02 | 运输集装箱 | CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | $58.6K |
| 2025-08-13 | 运输集装箱 | CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-08-01 | 运输集装箱 | CORDELIA CONT SHIPPING LINE SDN BHD | 马来西亚 | $12.5K |
| 2025-07-07 | 运输集装箱 | CORDELIA CONTAINER SHIPPING S | 马来西亚 | $29.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | 木制厨房家具 | GAL GROUP INC. (LAX) | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 矿物加工机零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 矿物加工机零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 矿物加工机零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 滚珠轴承 | GAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 滚珠轴承 | GAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 滚珠轴承 | GAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 其他椰子 | GAL GROUP, INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 滚珠轴承 | GAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 滚珠轴承 | GAL GROUP INC. | 美国 | $0 |