Quang Vu Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHụ TùNG ô Tô QUANG Vũ
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315439746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9US89Y8 |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | 467 An Dương Vương, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHỤ TÙNG Ô TÔ QUANG VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 467 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84903740773 |
| 邮箱 | quangvu467@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $928.5K |
| 中国 | 28 | $320.4K |
| 泰国 | 13 | $268.9K |
| 印度尼西亚 | 7 | $95.0K |
| 马来西亚 | 2 | $16.6K |
| 韩国 | 2 | $16.0K |
| 美国 | 1 | $486 |
| 捷克 | 1 | $444 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYB Asian Pacific Corporation | 泰国 | 5 | $467.6K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| KYB Asian Pacific Corporation Ltd. | 日本 | 8 | $276.2K | 车辆悬挂零件 |
| GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd. | 中国 | 16 | $203.9K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Hitachi Astemo Bangkok Trading Ltd. | 泰国 | 9 | $197.6K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
| Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $184.3K | 防冻制剂、车辆离合器 |
| TMY Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $158.1K | 发动机泵、车辆悬挂零件 |
| KYB Asian Pacific Corporation Ltd. | 泰国 | 3 | $89.5K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| Chin Hon Motor & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $69.0K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Federal-Mogul (Shanghai) Automotive Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 车辆悬挂零件、火花塞 |
| TMY Corp. | 日本 | 1 | $3 | 柴油机零件、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $733 |
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $9.1K |
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $262 |
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $188 |
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 车辆悬挂零件 | KYB ASIAN PACIFIC CORP ORATION | 日本 | $1.7K |