Sofa World Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI SOFA
17
进口笔数
0
出口笔数
$408.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109520039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXD44DG |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Số 379 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SOFA |
| 企业英文名称 | SOFA WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 379 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909099598 |
| 邮箱 | trung.dang@thegioisofa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $408.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国香港 | 16 | $390.4K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Jason Furniture (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $278 |
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-18 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |