P&T Food Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THựC PHẩM P&T

3
进口笔数
308
出口笔数
$52.2K
进口金额
$15.26M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $649.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 5 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $252.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $482.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $568.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $479.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $464.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $649.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $318.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $596.6K · 11 笔2025-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $571.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $580.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $548.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $346.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $431.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $504.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $543.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 5 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $252.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $482.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $568.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $479.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $464.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $649.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $318.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $596.6K · 11 笔2025-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $571.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $580.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $548.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $346.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $431.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $504.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $543.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0313653783
企查查编码QVN17GH613
成立日期2016-02-17
联系地址Số 7B/32B, Quốc lộ 13, tổ 7B, khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM P&T
企业英文名称P&T FOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7B/32B, Quốc lộ 13, tổ 7B, khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84937955758
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
160540其他甲壳制品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190219未煮意面
210390混合调味料
070960鲜辣椒/甜椒
071040冷冻甜玉米
091099其他香料
190230制备面食
200989其他单一果蔬汁
190490谷物制品
170490糖果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$52.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国236$10.32M
越南86$4.63M
荷兰17$317.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Thanh Inc.越南2$45.4K槟榔果
New Tiao Peng Trading Inc.越南1$6.8K其他甲壳制品

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Thanh Inc.美国48$2.20M其他食品制剂、制备面食
Tai Phat Wholesaler美国44$1.77M其他食品制剂、混合调味料
Tai Phat Wholesaler越南20$1.11M其他食品制剂、未煮意面
HONGKONG FOOD MARKET中国香港20$982.9K其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
S.F. Trading孟加拉国19$904.3K冷冻虾、其他食品制剂
First World Asian Trading Corp.美国24$863.2K制备面食、其他食品制剂
Duc Thanh Inc.越南13$862.1K其他食品制剂、混合调味料
New Tiao Peng Trading Inc.美国18$825.0K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
H&T Seafood美国17$783.2K其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Oriental Holding Europe荷兰17$317.7K制备面食、未煮意面

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20槟榔果DUC THANH INC越南$7.5K
2025-05-20槟榔果DUC THANH INC越南$38.0K
2024-02-23其他甲壳制品NEW TIAO PENG TRADING INC越南$6.8K

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香料FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP美国$510
2026-04-29其他柑橘类水果FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP美国$15.4K
2026-04-29冷冻甜玉米FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP美国$14.1K
2026-04-28其他食品制剂US TRADING CO美国$3.4K
2026-04-28未煮意面DUC THANH INC美国$7.1K
2026-04-28其他单一果蔬汁DUC THANH INC美国$1.5K
2026-04-28冷冻甜玉米US TRADING CO美国$4.2K
2026-04-28其他食品制剂US TRADING CO美国$1.3K
2026-04-28糖果DUC THANH INC美国$1.8K
2026-04-28未煮意面DUC THANH INC美国$7.2K

相关企业 · 同类产品

P&T Food Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →