P&T Food Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 610 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THựC PHẩM P&T

3
进口笔数
610
出口笔数
$52.2K
进口金额
$17.13M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-09-05
最近出口
2
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.1K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 12 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $252.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $482.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $568.0K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $479.6K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $464.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $649.8K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.1K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $318.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $596.6K · 19 笔2025-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $571.3K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $580.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $548.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $346.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $431.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $504.7K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $543.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.4K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $528.6K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $530.5K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $807.1K · 20 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 12 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $252.5K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $482.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $568.0K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $479.6K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $464.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $649.8K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $392.1K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $318.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $596.6K · 19 笔2025-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $571.3K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $580.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $548.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $346.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $431.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $504.7K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $543.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.4K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $528.6K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $530.5K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $807.1K · 20 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0313653783
企查查编码QVN17GH613
成立日期2016-02-17
联系地址Số 7B/32B, Quốc lộ 13, tổ 7B, khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM P&T
企业英文名称P&T FOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7B/32B, Quốc lộ 13, tổ 7B, khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84937955758
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
160540其他甲壳制品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190219未煮意面
210390混合调味料
070960鲜辣椒/甜椒
190230制备面食
071040冷冻甜玉米
091099其他香料
200989其他单一果蔬汁
190490谷物制品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$52.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国531$11.99M
越南86$4.63M
荷兰22$429.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Thanh Inc.越南2$45.4K槟榔果
New Tiao Peng Trading Inc.越南1$6.8K其他甲壳制品

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DUC THANH INC美国86$2.61M其他食品制剂、制备面食
Tai Phat Wholesaler美国93$2.04M其他食品制剂、混合调味料
Tai Phat Wholesaler越南20$1.11M其他食品制剂、未煮意面
HONGKONG FOOD MARKET中国香港21$1.04M其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
SF TRADING孟加拉国20$974.8K冷冻虾、其他食品制剂
FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP美国61$965.6K制备面食、其他食品制剂
NEW TIAO PENG TRADING INC.美国47$922.9K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Oriental Holding Europe荷兰22$429.7K制备面食、混合调味料
H&T SEAFOOD美国24$0烘焙混合料面团、制备面食
SF TRADING美国20$0碾磨大米、其他蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20槟榔果Duc Thanh Inc.越南$7.5K
2025-05-20槟榔果Duc Thanh Inc.越南$38.0K
2024-02-23其他甲壳制品New Tiao Peng Trading Inc.越南$6.8K

出口(共 610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-05FOOD STUFFNEW TIAO PENG TRADING INC.美国$0
2026-09-04FOOD STUFF DRIED BLACK BEAN DRIED HYACINTH B EANS WITHOUT HUSK RICE MACARONI /SMALL ELBOW RICE MACARONI (LONG /WHITE) RICE MACARONI (LONG /YELLOW) ...Good Link Inc.美国$0
2026-08-30其他食品制剂Tai Phat Wholesaler美国$0
2026-08-28未煮意面Tai Phat Wholesaler美国$0
2026-08-21FROZEN BOILED CORN (WITHOUT COVER) FROZEN BOILED COLOR CORN FROZEN STEMLESS RED CHILI FROZEN PYRAMIDAL GLUTINOUS RICE CAKE FROZEN SESAME DONUTS CONTAINER IS SET AT TEMPERATURE -18 CFIRST WORLD ASIAN TRADING CORP美国$0
2026-08-11其他蔬菜制品SF TRADING美国$0
2026-08-06咖啡提取物VINH SANH TRADING CORPORATION美国$0
2026-08-06咖啡提取物VINH SANH TRADING CORPORATION美国$0
2026-08-06未煮意面VINH SANH TRADING CORPORATION美国$0
2026-08-06未煮意面VINH SANH TRADING CORPORATION美国$0

相关企业 · 同类产品

P&T Food Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →