P&T Food Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THựC PHẩM P&T
3
进口笔数
308
出口笔数
$52.2K
进口金额
$15.26M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313653783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17GH613 |
| 成立日期 | 2016-02-17 |
| 联系地址 | Số 7B/32B, Quốc lộ 13, tổ 7B, khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM P&T |
| 企业英文名称 | P&T FOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7B/32B, Quốc lộ 13, tổ 7B, khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84937955758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 160540 | 其他甲壳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $52.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 236 | $10.32M |
| 越南 | 86 | $4.63M |
| 荷兰 | 17 | $317.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Thanh Inc. | 越南 | 2 | $45.4K | 槟榔果 |
| New Tiao Peng Trading Inc. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他甲壳制品 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Thanh Inc. | 美国 | 48 | $2.20M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Tai Phat Wholesaler | 美国 | 44 | $1.77M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Tai Phat Wholesaler | 越南 | 20 | $1.11M | 其他食品制剂、未煮意面 |
| HONGKONG FOOD MARKET | 中国香港 | 20 | $982.9K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| S.F. Trading | 孟加拉国 | 19 | $904.3K | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| First World Asian Trading Corp. | 美国 | 24 | $863.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Duc Thanh Inc. | 越南 | 13 | $862.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| New Tiao Peng Trading Inc. | 美国 | 18 | $825.0K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| H&T Seafood | 美国 | 17 | $783.2K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Oriental Holding Europe | 荷兰 | 17 | $317.7K | 制备面食、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 槟榔果 | DUC THANH INC | 越南 | $7.5K |
| 2025-05-20 | 槟榔果 | DUC THANH INC | 越南 | $38.0K |
| 2024-02-23 | 其他甲壳制品 | NEW TIAO PENG TRADING INC | 越南 | $6.8K |
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香料 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $510 |
| 2026-04-29 | 其他柑橘类水果 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $15.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻甜玉米 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | US TRADING CO | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | DUC THANH INC | 美国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | DUC THANH INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻甜玉米 | US TRADING CO | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | US TRADING CO | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 糖果 | DUC THANH INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | DUC THANH INC | 美国 | $7.2K |