TTH Vinh Hospital Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN TTH VINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$85.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901018084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFCT3A4 |
| 成立日期 | 2009-02-07 |
| 联系地址 | Số 105, đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN TTH VINH |
| 企业英文名称 | TTH VINH HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105, đường Lý Thường Kiệt, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02386566688 |
| 邮箱 | info@minhhonghospital.com.vn |
| 官网 | minhhonghospital.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $85.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Enster Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Heshan Ouhe Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他座椅、金属框架座椅 |
| TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $14.3K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Yarward Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他通信设备、电气信号装置 |
| Shenzhen Golden Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他电气设备、其他电气开关 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| Guangdong Sanlang Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非泡沫塑料片、其他木家具 |
| Zhengzhou Shengyifa Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非热带木门、塑料建材 |
| Zhuhai Yinfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 125W以下风扇、其他钢铁制品 |
| Wuxi Yijing Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非木预制建筑、LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | PVC地板/墙覆盖物 | TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-02 | PVC单丝棒材 | TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-02 | PVC地板/墙覆盖物 | TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-02 | PVC地板/墙覆盖物 | TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-02 | PVC单丝棒材 | TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-02 | PVC地板/墙覆盖物 | TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | PVC地板/墙覆盖物 | TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | PVC地板/墙覆盖物 | TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-03-26 | 其他木家具 | GUANGDONG SANLANG FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 木制座椅 | GUANGDONG SANLANG FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.1K |