Huong Vinh Manufacturing & Trading Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ HươNG VINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2902155573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4X5MHX |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Quỳnh Vinh, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯƠNG VINH |
| 企业英文名称 | HUONG VINH MANUFACTURING AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Phường Hoàng Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0398974504 |
| 邮箱 | congtycophanhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Liaobu Timely Yu Business Center | 中国 | 3 | $10.1K | 纱线花边制造机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 纱线花边制造机 | DONGGUAN LIAOBU TIMELY YU BUSINESS CENTER | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-30 | 其他塑料制品 | DONGGUAN LIAOBU TIMELY YU BUSINESS CENTER | 中国 | $174 |
| 2023-03-28 | 纱线花边制造机 | DONGGUAN LIAOBU TIMELY YU BUSINESS CENTER | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-28 | 其他塑料制品 | DONGGUAN LIAOBU TIMELY YU BUSINESS CENTER | 中国 | $173 |
| 2023-03-24 | 纱线花边制造机 | DONGGUAN LIAOBU TIMELY YU BUSINESS CENTER | 中国 | $3.3K |