Nam Viet Energy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG NAM VIệT
36
进口笔数
3
出口笔数
$792.8K
进口金额
$516.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-11-17
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801417838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QUS3DH |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Số 24 Lê Ngọc Hân, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Lê Ngọc Hân, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0967228799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $776.9K |
| 德国 | 1 | $11.3K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
| 捷克 | 1 | $336 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $474.0K |
| 老挝 | 1 | $40.8K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Lifang Electric Co., Ltd. | 中国 | 19 | $298.6K | 其他电气开关、高压继电器 |
| China National Heavy Machinery Corporation | 中国 | 2 | $198.8K | 矿物粉碎机、机械零件 |
| Shaanxi Shengxin Zhuoda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.6K | 10,000kVA以上液浸变压器、1kVA以下变压器 |
| Sieyuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.4K | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| Beijing High Top Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.5K | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
| Namsim Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $40.8K | 万用表、记录式万用表 |
| Beckhoff Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.6K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| Dalian North Instrument Transformer Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 1kVA以下变压器、650kVA以下液体变压器 |
| NR Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 高压控制板、高压继电器 |
| Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namsum 1A Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $474.0K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Namsim Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $40.8K | 万用表、记录式万用表 |
| Namsim Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 通信设备 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 通信设备 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-02 | 通信设备 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 静止变流器 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-11 | 自动断路器 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 速度表转速表 | YUEQING LIFANG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-17 | 其他塑料制品 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.8K |
| 2024-11-17 | 塑料管件 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $72 |
| 2024-11-17 | 其他塑料制品 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $783 |
| 2024-11-17 | 金属标牌 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $182 |
| 2024-11-17 | 非玻陶绝缘体 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $3.2K |
| 2024-11-17 | 非玻陶绝缘体 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $9.2K |
| 2024-11-17 | 其他钢铁制品 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $976 |
| 2024-11-17 | 非玻陶绝缘体 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.5K |
| 2024-11-17 | 铜绕组线 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $46.7K |
| 2024-11-17 | 铜绕组线 | NAMSUM 1A POWER CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $5.3K |