HPT International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HPT QUốC Tế

64
进口笔数
0
出口笔数
$85.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $928 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $316 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $489 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $586 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $604 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $928 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $316 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $489 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $586 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $604 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105516881
企查查编码QVNH8TN35J
成立日期2011-09-26
联系地址Tầng 11, Số 7 Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HPT QUỐC TẾ
企业英文名称HPT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B12/D21 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Ngõ 100 Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84466809055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853650其他电气开关
903210自动控制仪器
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
732190钢铁制非电器零件
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
851680电热电阻器
820830厨房刀具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利39$28.7K
西班牙19$19.9K
德国23$8.7K
美国16$7.6K
韩国11$4.3K
罗马尼亚11$3.2K
法国12$2.8K
克罗地亚16$2.7K
斯洛文尼亚11$2.0K
澳大利亚1$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Repa Italia S.r.l. a Socio Unico意大利23$37.5K阀门龙头、电热电阻器
Fagor Industrial S. Coop.西班牙2$14.7K热饮食品加热设备、商用洗碗机
Dr. Zanollini S.R.L.意大利5$5.5K工业电炉、工业炉具零件
Daeryung Co., Ltd.韩国8$4.1K其他硫化橡胶制品、钢铁制非电器零件
Repa Italia S.R.L.意大利2$4.0K其他硫化橡胶制品、温控处理零件
LF S.p.A.意大利2$3.1K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
Atmos Project Llc美国3$2.1K混合式锅炉、锅炉零件
Mile High Equipment美国2$1.6K其他泵和提升机、37.5瓦以下电机
Repa Italia S.R.L. a Socio Unico德国3$1.2K温控处理零件、自动控制仪器
Sirman S.p.A.意大利4$929肉类家禽加工机、食品机械零件

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17单相交流电机Repa Italia S.r.l. a Socio Unico意大利$98
2026-04-17其他塑料制品Repa Italia S.r.l. a Socio Unico欧盟$45
2026-04-17单相交流电机Repa Italia S.r.l. a Socio Unico意大利$98
2026-04-17其他塑料制品Repa Italia S.r.l. a Socio Unico欧盟$45
2026-04-17其他塑料制品Repa Italia S.r.l. a Socio Unico欧盟$36
2026-04-17其他塑料制品Repa Italia S.r.l. a Socio Unico欧盟$36
2026-04-16其他风扇Repa Italia S.r.l. a Socio Unico德国$122
2026-04-16其他风扇Repa Italia S.r.l. a Socio Unico德国$122
2026-03-24其他塑料制品Repa Italia S.r.l. a Socio Unico斯洛文尼亚$39
2026-03-24自动控制仪器Repa Italia S.r.l. a Socio Unico意大利$39

相关企业 · 同类产品

HPT International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →