HPT International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HPT QUốC Tế
64
进口笔数
0
出口笔数
$85.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105516881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8TN35J |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | Tầng 11, Số 7 Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HPT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | HPT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B12/D21 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Ngõ 100 Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84466809055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 39 | $28.7K |
| 西班牙 | 19 | $19.9K |
| 德国 | 23 | $8.7K |
| 美国 | 16 | $7.6K |
| 韩国 | 11 | $4.3K |
| 罗马尼亚 | 11 | $3.2K |
| 法国 | 12 | $2.8K |
| 克罗地亚 | 16 | $2.7K |
| 斯洛文尼亚 | 11 | $2.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 23 | $37.5K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| Fagor Industrial S. Coop. | 西班牙 | 2 | $14.7K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| Dr. Zanollini S.R.L. | 意大利 | 5 | $5.5K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Daeryung Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $4.1K | 其他硫化橡胶制品、钢铁制非电器零件 |
| Repa Italia S.R.L. | 意大利 | 2 | $4.0K | 其他硫化橡胶制品、温控处理零件 |
| LF S.p.A. | 意大利 | 2 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Atmos Project Llc | 美国 | 3 | $2.1K | 混合式锅炉、锅炉零件 |
| Mile High Equipment | 美国 | 2 | $1.6K | 其他泵和提升机、37.5瓦以下电机 |
| Repa Italia S.R.L. a Socio Unico | 德国 | 3 | $1.2K | 温控处理零件、自动控制仪器 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 4 | $929 | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 单相交流电机 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $98 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 欧盟 | $45 |
| 2026-04-17 | 单相交流电机 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $98 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 欧盟 | $45 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 欧盟 | $36 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 欧盟 | $36 |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $122 |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 德国 | $122 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 斯洛文尼亚 | $39 |
| 2026-03-24 | 自动控制仪器 | Repa Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $39 |