Thien Loc Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 手工带锯条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIêN LộC PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$128.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101977521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UYX7D5 |
| 成立日期 | 2006-06-19 |
| 联系地址 | Số 18C ngõ 68 phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN LOC PHAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18C ngõ 68 phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842436432430 |
| 传真 | 6432430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 5 | $56.7K |
| 印度 | 9 | $52.7K |
| 意大利 | 1 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pilana Metal s.r.o. | 德国 | 5 | $56.7K | 手工带锯条、金属直锯条 |
| Alfa Precision Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $52.7K | 手工带锯条、乙烯聚合物棒材 |
| Viscat Fulgor S.r.l. | 意大利 | 1 | $19.1K | 非数控刃磨机、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $435 |
| 2026-02-26 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $305 |
| 2026-02-26 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $330 |
| 2026-02-26 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $218 |
| 2025-10-10 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $435 |
| 2025-10-10 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $660 |
| 2025-10-10 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $990 |
| 2025-10-10 | 手工带锯条 | ALFA PRECISION TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $435 |