KATA TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 伸缩伞
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kata
25
进口笔数
0
出口笔数
$298.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312467664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M6AA94 |
| 成立日期 | 2013-09-19 |
| 联系地址 | Số 33/41 Tứ Hải, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KATA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33/41 Tứ Hải, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84866807001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660191 | 伸缩伞 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $298.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 11 | $136.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $31.5K | 针织装饰制品、其他钢铁管件 |
| ZHEJIANG GINT VACUUM FLASK TECH | 中国 | 2 | $31.1K | 真空瓶及零件、塑料家用制品 |
| SHENZHEN WELLCREDIT HOUSEWARES CO., LTD | 中国 | 2 | $21.4K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $20.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $17.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| XIAMEN BOSHENG UMBRELLA CO LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 其他伞类、伸缩伞 |
| HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | 2 | $6.6K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 真空瓶及零件 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-01-03 | 非贵金属餐具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-03 | 非贵金属餐具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | HANGZHOU KANGYOU HOUSEHOLD IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | HANGZHOU KANGYOU HOUSEHOLD IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2024-11-27 | 非贵金属餐具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2024-11-27 | 非贵金属餐具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2024-11-27 | 头戴耳机及耳塞 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-11-27 | 头戴耳机及耳塞 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $71 |
| 2024-10-04 | 非贵金属餐具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |